词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“người hiến” (1)

người hiến
英语 名donor
我的单词本
thu nhận giác mạc trong khoảng 6 đến 8 giờ vàng sau khi người hiến mất.
collecting the cornea within 6 to 8 golden hours after the donor's death.

swap_horiz 相关词“người hiến” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“người hiến” (1)

thu nhận giác mạc trong khoảng 6 đến 8 giờ vàng sau khi người hiến mất.
collecting the cornea within 6 to 8 golden hours after the donor's death.